YiWordsYiWords

Các quốc gia

Các quốc gia — 17 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

国家quốc gia中国Trung Quốc越南Việt Nam日本Nhật Bản英国Anh法国Pháp德国Đức美国Mỹ全国toàn quốc西方phương Tây韩国Hàn Quốc泰国Thái lan俄罗斯Nga欧洲châu Âu联合国Liên Hợp Quốc马来西亚Malaysia出国ra nước ngoài

Chủ đề phổ biến

Khám bệnh và điều trịThuốc phổ biến ở hiệu thuốcBệnh viện và hiệu thuốcKhám bệnh và hồi phụcPhòng mổĐộng vật nông trại và thảo nguyênVườn thúHành động và di chuyểnCử động tayTách và ghépSử dụng động từHoạt động thường ngày

Từ điển tiếng Trung