YiWordsYiWords

Cử động tay

Cử động tay — 15 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

giơ lên放下đặt xuống放到đặt vàocắmchenlắc抚摸vuốt ve摸索mò mẫmdắtgỡchống捆绑buộc推开đẩy ra一手một tayvác

Chủ đề phổ biến

Tách và ghépSử dụng động từHoạt động thường ngàyTài liệu và bảng biểuTài liệu văn phòngLàm việc hiệu quảTài liệu cần thiết cho viết láchDanh sách cần thiết cho văn phòngDụng cụ văn phòng tiện íchSơ đồ tổ chức công tyGiới thiệu vũ khíHành động trên chiến trường

Từ điển tiếng Trung