YiWordsYiWords

Động vật nông trại và thảo nguyên

Động vật nông trại và thảo nguyên — 13 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

lợn奶牛水牛trâungựa骏马tuấn mãlừa骡子la山羊绵羊cừuthỏ斑马ngựa vằn羚羊linh dương骆驼lạc đà

Chủ đề phổ biến

Vườn thúHành động và di chuyểnCử động tayTách và ghépSử dụng động từHoạt động thường ngàyTài liệu và bảng biểuTài liệu văn phòngLàm việc hiệu quảTài liệu cần thiết cho viết láchDanh sách cần thiết cho văn phòngDụng cụ văn phòng tiện ích

Từ điển tiếng Trung