YiWordsYiWords

Bệnh viện và hiệu thuốc

Bệnh viện và hiệu thuốc — 8 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

药店nhà thuốc药房hiệu thuốc防病phòng bệnh病床giường bệnh诊所phòng khám手术室phòng mổ养老院viện dưỡng lão医院bệnh viện

Chủ đề phổ biến

Khám bệnh và hồi phụcPhòng mổĐộng vật nông trại và thảo nguyênVườn thúHành động và di chuyểnCử động tayTách và ghépSử dụng động từHoạt động thường ngàyTài liệu và bảng biểuTài liệu văn phòngLàm việc hiệu quả

Từ điển tiếng Trung