YiWordsYiWords

Phòng mổ

Phòng mổ — 9 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

手术phẫu thuật外科ngoại khoa儿科nhi khoa切除cắt bỏ移植cấy ghép麻醉gây mê缝合khâu lại止血cầm máu拔牙nhổ răng

Chủ đề phổ biến

Động vật nông trại và thảo nguyênVườn thúHành động và di chuyểnCử động tayTách và ghépSử dụng động từHoạt động thường ngàyTài liệu và bảng biểuTài liệu văn phòngLàm việc hiệu quảTài liệu cần thiết cho viết láchDanh sách cần thiết cho văn phòng

Từ điển tiếng Trung