YiWordsYiWords

Vườn thú

Vườn thú — 17 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

动物động vậtvịtrồng老鼠;鼠标chuột兔子con thỏ老虎hổ猴子khỉ熊猫gấu trúc狐狸cáogấurắn大象voi企鹅chim cánh cụt小鹿nai松鼠sócchó sói

Chủ đề phổ biến

Hành động và di chuyểnCử động tayTách và ghépSử dụng động từHoạt động thường ngàyTài liệu và bảng biểuTài liệu văn phòngLàm việc hiệu quảTài liệu cần thiết cho viết láchDanh sách cần thiết cho văn phòngDụng cụ văn phòng tiện íchSơ đồ tổ chức công ty

Từ điển tiếng Trung