YiWordsYiWords

Cảm xúc

Cảm xúc — 20 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

化险为夷biến nguy thành an走过场làm cho có lệ酌情xem xét tình hình同舟共济đồng cam cộng khổ耻笑chê cười峰回路转khúc quanh bất ngờ嬉笑cười đùa理直气壮lẽ thẳng khí hùng沉甸甸nặng trĩu敬而远之kính nhi viễn chi泼冷水dội gáo nước lạnh半信半疑bán tín bán nghi过奖quá khen闲聊nói chuyện phiếm逞能ra vẻ ta đây交头接耳thì thầm面红耳赤mặt đỏ tai hồng废寝忘食quên ăn quên ngủ喜闻乐见thích nghe ham đọc挣扎vật lộn

Chủ đề phổ biến

Cảm xúc đa dạngTiền tệ Trung QuốcTừ vựng cơ bản về cuộc sốngCách diễn đạtThay đổi cơ thể hằng ngàyGiữa bạn bè và người thânĐi xe và giao thông sân bayDiễn đạt và xử lýDiễn đạt và phản hồi nâng caoTừ vựng cảm xúcHình thành thói quenĐi bộ và chạy

Từ điển tiếng Trung