YiWordsYiWords

Khoảnh khắc năng động

Khoảnh khắc năng động — 7 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

leotrơnnhào tớiđạp较量so tài飞翔bay lượn上场ra sân

Chủ đề phổ biến

Từ vựng thể thaoChạy trên sânTranh luận và xưng hôThể thao dưới nướcMáu và timDoanh nghiệp và năng lựcCơ xương khớpTừ vựng cơ thể cơ bảnCánh tay và động tácChân và bàn chânBộ phận chínhĐầu và mặt

Từ điển tiếng Trung