YiWordsYiWords

Chăm sóc tóc

Chăm sóc tóc — 10 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

染发nhuộm tóc洗头gội đầu刘海tóc mái白头发tóc bạc吹头发sấy tóc烫发uốn tóc剪头发tỉa tóc发型kiểu tóchói理发cắt tóc

Chủ đề phổ biến

Các quốc giaKhám bệnh và điều trịThuốc phổ biến ở hiệu thuốcBệnh viện và hiệu thuốcKhám bệnh và hồi phụcPhòng mổĐộng vật nông trại và thảo nguyênVườn thúHành động và di chuyểnCử động tayTách và ghépSử dụng động từ

Từ điển tiếng Trung