YiWordsYiWords

Nhập môn pháp luật

Nhập môn pháp luật — 22 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

公平công bằng规定quy định采取áp dụng证据bằng chứng合法hợp pháp批准phê duyệt制定lập手续thủ tụcpháp权利quyền lợi合同hợp đồng法院toà án法官thẩm phán禁止cấm义务nghĩa vụ遗产di sản保密bảo mật列为xếp vào方针phương châm违反vi phạm施行thi hành废除bãi bỏ

Chủ đề phổ biến

Giao tiếp hàng ngàyTrái cây nhiệt đớiGọi món trái câyVườn thực vậtCánh đồng và cây xanhCây cối quanh taBộ phận của câyNhận biết cây trồngDạo chơi đồng xanhCây xanh trong vườnKhám phá danh lam thắng cảnhCách nói thời gian hàng ngày

Từ điển tiếng Trung