YiWordsYiWords

Sinh vật biển

Sinh vật biển — 13 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

biển珍珠ngọc trai海豚cá heo鲸鱼cá voi螃蟹cua海马cá ngựa海底đáy biển海湾vịnh海浪sóng biển章鱼bạch tuộc龙虾tôm hùm鱼尾đuôi cá鱼头đầu cá

Chủ đề phổ biến

Nhập môn pháp luậtGiao tiếp hàng ngàyTrái cây nhiệt đớiGọi món trái câyVườn thực vậtCánh đồng và cây xanhCây cối quanh taBộ phận của câyNhận biết cây trồngDạo chơi đồng xanhCây xanh trong vườnKhám phá danh lam thắng cảnh

Từ điển tiếng Trung