YiWordsYiWords

Đồ dùng nhỏ trong nhà

Đồ dùng nhỏ trong nhà — 22 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

đóng钱包xếp洗澡tắm扫地quét nhà开窗mở cửa sổtreo被子chăn衣架móc áo水桶vòng垃圾ráclauhộptúithước镜子gương包裹bưu kiện箱子cái hộpô打扫quét dọn家务việc nhà

Chủ đề phổ biến

Từ chỉ thời gian hàng ngàyMười hai thángBảy ngày trong tuầnChỉ đường và phương hướngTừ vựng văn hóa thường ngàyBút viết thường dùngVật dụng bàn họcNhập môn số đếmSố lượng và thứ tựĐọc viết số lớnBiểu đạt sốTừ chỉ định và lựa chọn

Từ điển tiếng Trung