YiWordsYiWords

Đồ ngọt

Đồ ngọt — 15 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

糖果kẹo口香糖kẹo cao su巧克力sô cô la喜糖kẹo cưới糖葫芦kẹo hồ lô冰淇淋kem冰棍kem que汤圆bánh trôi果冻thạch爆米花bỏng ngô小吃ăn vặt果酱mứt芝士phô mai点心điểm tâm甜点đồ tráng miệng

Chủ đề phổ biến

Thể thao sân bóngBên lề sân bóngĐồ chơi trẻ emVui chơi công viênCờ bànHiện trường cảnh sát và tội phạmThí nghiệm vật lý nhỏChuyển động vật lý thường ngàySở thích và niềm vuiKhám phá thế giới gameSân khấu và biểu diễnMời dự tiệc

Từ điển tiếng Trung