YiWordsYiWords

Thể thao sân bóng

Thể thao sân bóng — 18 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

篮球bóng rổ扔球ném bóng打篮球chơi bóng rổ羽毛球cầu lông羽毛球拍vợt cầu lông羽毛球场sân cầu lông网球quần vợt排球bóng chuyền乒乓球bóng bàn棒球bóng chày出局loại khỏi cuộc chơi球拍vợt bóngquả bóng皮球bóng da打球chơi bóng单打đánh đơn双打đánh đôi高尔夫球bóng gôn

Chủ đề phổ biến

Bên lề sân bóngĐồ chơi trẻ emVui chơi công viênCờ bànHiện trường cảnh sát và tội phạmThí nghiệm vật lý nhỏChuyển động vật lý thường ngàySở thích và niềm vuiKhám phá thế giới gameSân khấu và biểu diễnMời dự tiệcKỹ thuật nấu ăn

Từ điển tiếng Trung