YiWordsYiWords

Giao tiếp hàng ngày

Giao tiếp hàng ngày — 25 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

nóixem知道biếtgọixinhỏi告诉báo谢谢cảm ơn介绍giới thiệu回答trả lời打电话gọi điện thoại见面gặp mặt请进mời vào请坐mời ngồi你好xin chàothư相信tingiao讨论thảo luận晚安chúc ngủ ngon提出đề xuất关心quan tâm听说nghe nóialohét

Chủ đề phổ biến

Trái cây nhiệt đớiGọi món trái câyVườn thực vậtCánh đồng và cây xanhCây cối quanh taBộ phận của câyNhận biết cây trồngDạo chơi đồng xanhCây xanh trong vườnKhám phá danh lam thắng cảnhCách nói thời gian hàng ngàyCách nói thời gian cơ bản

Từ điển tiếng Trung