YiWordsYiWords

Khám phá đại dương

Khám phá đại dương — 15 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

海洋动物động vật biểnrùa海域vùng biển水域vùng nước池塘ao海面mặt biển打捞trục vớt贝壳vỏ sò搁浅mắc cạn礁石đá ngầm墨鱼mực蛤蜊nghêu龟壳mai rùa鱼刺xương cá鱼鳞vảy cá

Chủ đề phổ biến

Kỹ năng pháp lý nâng caoKỹ năng giao tiếp hiệu quảBữa tiệc trái câyĐiểm du lịch nổi tiếngBiểu đạt thời gianBiểu đạt thời gian nâng caoĐồ dùng gia đìnhPhương hướngVăn hóa đa dạngBiểu đạt sốThành ngữ hayBiểu đạt cảm xúc nâng cao

Từ điển tiếng Trung