YiWordsYiWords

Kỹ năng pháp lý nâng cao

Kỹ năng pháp lý nâng cao — 21 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

遵守tuân thủ正义chính nghĩa立场lập trường继承thừa kế处罚xử phạt签约ký hợp đồng终止chấm dứt法规pháp quy专利bằng sáng chế约束ràng buộc罚款phạt tiền依法theo pháp luật法制pháp chế协议书bản thỏa thuậnquyền权力quyền lực法庭tòa án起诉khởi tốphán xét被告bị cáo鉴定giám định

Chủ đề phổ biến

Kỹ năng giao tiếp hiệu quảBữa tiệc trái câyĐiểm du lịch nổi tiếngBiểu đạt thời gianBiểu đạt thời gian nâng caoĐồ dùng gia đìnhPhương hướngVăn hóa đa dạngBiểu đạt sốThành ngữ hayBiểu đạt cảm xúc nâng caoTừ vựng thái độ

Từ điển tiếng Trung