YiWordsYiWords

Thì hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại tiếp diễn — 9 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

最近gần đây如今hiện nay此次lần này接着tiếp theo整天cả ngày持续kéo dài随时bất cứ lúc nào当场tại chỗ准时đúng giờ

Chủ đề phổ biến

Đồ dùng nhỏ trong nhàTừ chỉ thời gian hàng ngàyMười hai thángBảy ngày trong tuầnChỉ đường và phương hướngTừ vựng văn hóa thường ngàyBút viết thường dùngVật dụng bàn họcNhập môn số đếmSố lượng và thứ tựĐọc viết số lớnBiểu đạt số

Từ điển tiếng Trung