YiWordsYiWords

Từ vựng diễn đạt chi tiết

Từ vựng diễn đạt chi tiết — 10 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

算是xem nhưnhân lúcđính kèm限于giới hạn ở可谓có thể nói不算không tính旨在nhằm不利于không có lợi cho着眼于tập trung vào细节chi tiết

Chủ đề phổ biến

Khám phá thế giới tu tiênQuản lý nhà ởGiao thông đô thịPhương tiện giao thông mới lạNgôn ngữ mua bán nâng caoThành ngữ hayCác món chính trên thế giớiPhong cách tủ đồGiao dịch tài chínhBộ phận cơ thểGiới công sởThế giới mạng

Từ điển tiếng Trung