YiWordsYiWords

Hiện trường cảnh sát và tội phạm

Hiện trường cảnh sát và tội phạm — 22 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

欺负bắt nạt阴谋âm mưu凶手hung thủ赌博cờ bạc罪恶tội ác吸毒hút ma túy走私buôn lậu压迫áp bức公安công an挨打bị đánh审问thẩm vấn潜入đột nhậpsiết跟踪theo dõi失踪mất tích抢劫cướp监狱nhà tù逮捕bắt giữ绑架bắt cóc车祸tai nạn xe cộ报复trả thùtrói

Chủ đề phổ biến

Trải nghiệm giải trí mớiCao thủ gameKỹ thuật nấu ăn nâng caoKhám phá đại dươngKỹ năng pháp lý nâng caoKỹ năng giao tiếp hiệu quảBữa tiệc trái câyĐiểm du lịch nổi tiếngBiểu đạt thời gianBiểu đạt thời gian nâng caoĐồ dùng gia đìnhPhương hướng

Từ điển tiếng Trung