YiWordsYiWords

Kỹ thuật nấu ăn nâng cao

Kỹ thuật nấu ăn nâng cao — 12 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

khuấybócgặmnhaigọtvắt沸腾sôi提炼tinh luyện发酵lên men烘干sấy khô酿造干蒸xông hơi khô

Chủ đề phổ biến

Khám phá đại dươngKỹ năng pháp lý nâng caoKỹ năng giao tiếp hiệu quảBữa tiệc trái câyĐiểm du lịch nổi tiếngBiểu đạt thời gianBiểu đạt thời gian nâng caoĐồ dùng gia đìnhPhương hướngVăn hóa đa dạngBiểu đạt sốThành ngữ hay

Từ điển tiếng Trung