YiWordsYiWords

Trải nghiệm giải trí mới

Trải nghiệm giải trí mới — 19 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

视频video漫画truyện tranh竞赛cuộc thi喜剧hài kịch娱乐giải trí绘画vẽ tranh短片phim ngắn打牌đánh bài影迷fan điện ảnh露营cắm trại摇滚rock钓鱼câu cá奖杯cúp合影chụp ảnh chung玩耍nô đùa合唱hợp xướng抽签bốc thăm纪录片phim tài liệu珍藏cất giữ kĩ

Chủ đề phổ biến

Cao thủ gameKỹ thuật nấu ăn nâng caoKhám phá đại dươngKỹ năng pháp lý nâng caoKỹ năng giao tiếp hiệu quảBữa tiệc trái câyĐiểm du lịch nổi tiếngBiểu đạt thời gianBiểu đạt thời gian nâng caoĐồ dùng gia đìnhPhương hướngVăn hóa đa dạng

Từ điển tiếng Trung