YiWordsYiWords

Cao thủ game

Cao thủ game — 15 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

减速giảm tốc新手tân thủ敏捷nhanh nhẹn觉醒thức tỉnh帮会bang hội弓箭手cung thủ法师pháp sư血瓶thuốc hồi máu能量补充剂thuốc hồi năng lượng经验值kinh nghiệm击杀hạ gục眩晕choáng大招chiêu cuối升星tăng sao禁止选择cấm chọn

Chủ đề phổ biến

Kỹ thuật nấu ăn nâng caoKhám phá đại dươngKỹ năng pháp lý nâng caoKỹ năng giao tiếp hiệu quảBữa tiệc trái câyĐiểm du lịch nổi tiếngBiểu đạt thời gianBiểu đạt thời gian nâng caoĐồ dùng gia đìnhPhương hướngVăn hóa đa dạngBiểu đạt số

Từ điển tiếng Trung