YiWordsYiWords

Từ vựng viết lách

Từ vựng viết lách — 21 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

段落đoạn văn全文toàn văn论述luận thuật见解nhận định专题chuyên đề课题đề tài剧本kịch bản抄写chép lại画册sách tranh插图minh họa拟定dự thảo字迹nét chữ专著chuyên khảo散文tản văn图画tranh vẽ投稿gửi bàichépchương读书đọc sách形式hình thức背景bối cảnh

Chủ đề phổ biến

Đồ gia dụng hằng ngàyThành viên gia đìnhĐồ gia dụng tiện íchTừ vựng lớp họcPhòng thiSinh hoạt trường họcTừ vựng toàn cảnh trường họcTừ vựng phòng thiTừ nhập học đến tốt nghiệpThời tiết và bầu trờiHiện tượng thời tiếtTừ chỉ nhiệt độ

Từ điển tiếng Trung