YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
X
/
xe đạp
xe đạp
腳踏車
名詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — xe: ngang (平音) · đạp: nặng (低短塞音)
?
詞義
自行車
常用搭配
đi xe đạp
騎自行車
xe đạp địa hình
山地自行車
例句
Tôi thường đi xe đạp đi học.
我經常騎自行車上學。
Xe đạp của tôi bị hỏng.
我的自行車壞了。
出現在這些詞條中
xe
車
đạp
踩踏
vá xe
補胎
đi xe
乘車
sửa xe
修車
bánh xe
車輪
tay cầm
把手
miếng vá
補丁
基礎生活詞彙
cà chua
番茄
búa
鐵鎚
chuối
香蕉
ong
蜜蜂
chìa khoá
鑰匙
cái kéo
剪刀
常見問題
「腳踏車」越南語怎麼說?
「腳踏車」的越南語是 xe đạp。
xe đạp 是什麼意思?
xe đạp 的意思是「腳踏車」(名詞)。自行車
xe đạp 怎麼發音?
xe đạp 有 2 個音節:xe: ngang (平音) · đạp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xe đạp 常用嗎?
xe đạp 在越南語最常用的 5,000 個詞之內。
xe đạp 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thường đi xe đạp đi học.(我經常騎自行車上學。);Xe đạp của tôi bị hỏng.(我的自行車壞了。)。
想讓「xe đạp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store