YiWordsYiWords

bán hàng

銷售

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — bán: sắc (高升) · hàng: huyền (低降) ?

bán hàng 銷售

詞義

常用搭配

bán hàng online
線上銷售
bán hàng trực tiếp
現場銷售

例句

Cô ấy bán hàng trên mạng.
她在網上賣東西。
Tôi đang học cách bán hàng.
我正在學習如何銷售。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「銷售」越南語怎麼說?
「銷售」的越南語是 bán hàng。
bán hàng 是什麼意思?
bán hàng 的意思是「銷售」(動詞)。銷售,賣貨
bán hàng 怎麼發音?
bán hàng 有 2 個音節:bán: sắc (高升) · hàng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bán hàng 常用嗎?
bán hàng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
bán hàng 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy bán hàng trên mạng.(她在網上賣東西。);Tôi đang học cách bán hàng.(我正在學習如何銷售。)。

想讓「bán hàng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始