YiWordsYiWords

bệnh viện

醫院

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — bệnh: nặng (低短塞音) · viện: nặng (低短塞音) ?

bệnh viện 醫院

詞義

常用搭配

đi bệnh viện
去醫院
nhập viện
住院

例句

Tôi phải đến bệnh viện khám bệnh.
我得去醫院看病。
Bệnh viện này rất lớn.
這家醫院很大。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「醫院」越南語怎麼說?
「醫院」的越南語是 bệnh viện。
bệnh viện 是什麼意思?
bệnh viện 的意思是「醫院」(名詞)。醫院
bệnh viện 怎麼發音?
bệnh viện 有 2 個音節:bệnh: nặng (低短塞音) · viện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bệnh viện 常用嗎?
bệnh viện 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
bệnh viện 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi phải đến bệnh viện khám bệnh.(我得去醫院看病。);Bệnh viện này rất lớn.(這家醫院很大。)。

想讓「bệnh viện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始