YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bệnh viện
bệnh viện
醫院
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bệnh: nặng (低短塞音) · viện: nặng (低短塞音)
?
詞義
醫院
常用搭配
đi bệnh viện
去醫院
nhập viện
住院
例句
Tôi phải đến bệnh viện khám bệnh.
我得去醫院看病。
Bệnh viện này rất lớn.
這家醫院很大。
出現在這些詞條中
đi cùng
陪
thăm
拜訪
viện
院
y vụ
醫務
dân lập
民辦
tư thục
私立
công lập
公立
nhi khoa
小兒科
相關詞彙
bệnh nhân
病人
khẩn cấp
緊急
nhập viện
住院
khám bệnh
看病
thế giới
世界
ngồi
坐
常見問題
「醫院」越南語怎麼說?
「醫院」的越南語是 bệnh viện。
bệnh viện 是什麼意思?
bệnh viện 的意思是「醫院」(名詞)。醫院
bệnh viện 怎麼發音?
bệnh viện 有 2 個音節:bệnh: nặng (低短塞音) · viện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bệnh viện 常用嗎?
bệnh viện 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
bệnh viện 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi phải đến bệnh viện khám bệnh.(我得去醫院看病。);Bệnh viện này rất lớn.(這家醫院很大。)。
想讓「bệnh viện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store