YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bị bệnh
bị bệnh
生病
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bị: nặng (低短塞音) · bệnh: nặng (低短塞音)
?
詞義
生病
常用搭配
bị bệnh nặng
重病
bị bệnh cảm cúm
得流感
例句
Cô ấy bị bệnh nên không đi học.
她生病了,所以沒去上學。
Tôi bị bệnh từ hôm qua.
我從昨天開始生病了。
出現在這些詞條中
bệnh
疾病
tim
心臟
nặng
重
gan
肝臟
bạch cầu
白血球
bệnh tim
心臟病
mãn tính
慢性
võng mạc
視網膜
常見疾病
sự cố
毛病
đau đầu
頭痛
đau lưng
腰背痛
đau vai
肩膀痛
vi rút
病毒
dị ứng
過敏
常見問題
「生病」越南語怎麼說?
「生病」的越南語是 bị bệnh。
bị bệnh 是什麼意思?
bị bệnh 的意思是「生病」(動詞)。生病
bị bệnh 怎麼發音?
bị bệnh 有 2 個音節:bị: nặng (低短塞音) · bệnh: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bị bệnh 常用嗎?
bị bệnh 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
bị bệnh 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy bị bệnh nên không đi học.(她生病了,所以沒去上學。);Tôi bị bệnh từ hôm qua.(我從昨天開始生病了。)。
想讓「bị bệnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store