YiWordsYiWords

bị bệnh

生病

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — bị: nặng (低短塞音) · bệnh: nặng (低短塞音) ?

bị bệnh 生病

詞義

常用搭配

bị bệnh nặng
重病
bị bệnh cảm cúm
得流感

例句

Cô ấy bị bệnh nên không đi học.
她生病了,所以沒去上學。
Tôi bị bệnh từ hôm qua.
我從昨天開始生病了。

出現在這些詞條中

常見疾病

常見問題

「生病」越南語怎麼說?
「生病」的越南語是 bị bệnh。
bị bệnh 是什麼意思?
bị bệnh 的意思是「生病」(動詞)。生病
bị bệnh 怎麼發音?
bị bệnh 有 2 個音節:bị: nặng (低短塞音) · bệnh: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bị bệnh 常用嗎?
bị bệnh 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
bị bệnh 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy bị bệnh nên không đi học.(她生病了,所以沒去上學。);Tôi bị bệnh từ hôm qua.(我從昨天開始生病了。)。

想讓「bị bệnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始