YiWordsYiWords

sự cố

毛病

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — sự: nặng (低短塞音) · cố: sắc (高升) ?

sự cố 毛病

詞義

常用搭配

bị hỏng hóc
出現毛病
sửa hỏng hóc
修理故障

例句

Chiếc xe này thường xuyên bị hỏng hóc.
這輛車經常出毛病。
Anh ấy đang sửa hỏng hóc của máy tính.
他正在修電腦的故障。

出現在這些詞條中

常見疾病

常見問題

「毛病」越南語怎麼說?
「毛病」的越南語是 sự cố。
sự cố 是什麼意思?
sự cố 的意思是「毛病」(名詞)。故障; 損壞
sự cố 怎麼發音?
sự cố 有 2 個音節:sự: nặng (低短塞音) · cố: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sự cố 常用嗎?
sự cố 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
sự cố 在句子裡怎麼用?
例如:Chiếc xe này thường xuyên bị hỏng hóc.(這輛車經常出毛病。);Anh ấy đang sửa hỏng hóc của máy tính.(他正在修電腦的故障。)。

想讓「sự cố」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始