YiWordsYiWords

cách làm

做法

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — cách: sắc (高升) · làm: huyền (低降) ?

cách làm 做法

詞義

常用搭配

cách làm việc
做事的方法
cách làm bánh
做蛋糕的方法

例句

Mỗi người có cách làm riêng.
每個人都有自己的方法。
Bạn chỉ cho tôi cách làm này nhé.
你教我這個方法吧。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「做法」越南語怎麼說?
「做法」的越南語是 cách làm。
cách làm 是什麼意思?
cách làm 的意思是「做法」(名詞)。方法
cách làm 怎麼發音?
cách làm 有 2 個音節:cách: sắc (高升) · làm: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cách làm 常用嗎?
cách làm 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
cách làm 在句子裡怎麼用?
例如:Mỗi người có cách làm riêng.(每個人都有自己的方法。);Bạn chỉ cho tôi cách làm này nhé.(你教我這個方法吧。)。

想讓「cách làm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始