YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chiếm
chiếm
佔據
動詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — chiếm: sắc (高升)
?
詞義
佔據
常用搭配
chiếm diện tích
佔面積
chiếm vị trí
佔位置
例句
Căn phòng này chiếm 20 mét vuông.
這個房間佔20平方米。
Anh ấy chiếm vị trí quan trọng trong công ty.
他在公司佔有重要位置。
出現在這些詞條中
vũ lực
武力
chiếm lại
收復
chiếm đóng
佔領
đa số tuyệt đối
絕大多數
chiếm giữ
佔據
chiếm hữu
佔有
chiếm đoạt
侵占
chiếm dụng
佔用
買賣全流程
trả lại
退還
chuỗi
連鎖
quầy
櫃台
khai trương
開業
bách hóa
百貨公司
ngừng kinh doanh
停業
常見問題
「佔據」越南語怎麼說?
「佔據」的越南語是 chiếm。
chiếm 是什麼意思?
chiếm 的意思是「佔據」(動詞)。佔據
chiếm 怎麼發音?
chiếm 有 1 個音節:chiếm: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chiếm 常用嗎?
chiếm 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
chiếm 在句子裡怎麼用?
例如:Căn phòng này chiếm 20 mét vuông.(這個房間佔20平方米。);Anh ấy chiếm vị trí quan trọng trong công ty.(他在公司佔有重要位置。)。
想讓「chiếm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store