YiWordsYiWords

chiếm

佔據

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 1 個音節 — chiếm: sắc (高升) ?

chiếm 佔據

詞義

常用搭配

chiếm diện tích
佔面積
chiếm vị trí
佔位置

例句

Căn phòng này chiếm 20 mét vuông.
這個房間佔20平方米。
Anh ấy chiếm vị trí quan trọng trong công ty.
他在公司佔有重要位置。

出現在這些詞條中

買賣全流程

常見問題

「佔據」越南語怎麼說?
「佔據」的越南語是 chiếm。
chiếm 是什麼意思?
chiếm 的意思是「佔據」(動詞)。佔據
chiếm 怎麼發音?
chiếm 有 1 個音節:chiếm: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chiếm 常用嗎?
chiếm 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
chiếm 在句子裡怎麼用?
例如:Căn phòng này chiếm 20 mét vuông.(這個房間佔20平方米。);Anh ấy chiếm vị trí quan trọng trong công ty.(他在公司佔有重要位置。)。

想讓「chiếm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始