YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
車輛部件一覽
車輛部件一覽
車輛部件一覽 — 共 14 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
còi
喇叭
bánh xe
車輪
chìa khóa xe
車鑰匙
đèn hậu
尾燈
moay ơ
輪圈
pô xe
排氣管
lốp xe
輪胎
giảm xóc
避震器
bình xăng
油箱
cánh máy bay
機翼
buồng lái
駕駛艙
rèm cửa sổ
遮光板
ngăn để hành lý
行李艙
mã lực
馬力
熱門主題
開車那些事
出行與運輸
汽車與品牌
城市交通工具
快遞物流
買賣全流程
商品存取管理
買賣日常
結帳付款
買賣挑選
省錢購物術
常用習語
→
越南語詞典