YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
結帳付款
結帳付款
結帳付款 — 共 19 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
mua
買
trả
付款
thanh toán
結帳
mua sắm
購物
tiêu dùng
消費
không mua nổi
買不起
bỏ tiền ra
掏錢
đã qua sử dụng
二手
tự phục vụ
自助
phòng thử đồ
試衣間
cỡ
尺寸
mẫu mã
款式
giảm giá
特價
giỏ hàng
購物車
cửa hàng
商店
siêu thị
超市
chợ
市場
quầy chuyên dụng
專櫃
vé
票
熱門主題
買賣挑選
省錢購物術
常用習語
樂團練習室
主食
常見上衣
越南盾
飲品店巡禮
金融交易實用語
量詞進階
飾品衣物精選
轉折與因果表達
→
越南語詞典