YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
快遞物流
快遞物流
快遞物流 — 共 11 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
miễn phí vận chuyển
免運費
giao hàng
配送
đóng gói
打包
mang về
外帶
phí đỗ xe
停車費
phí cầu đường
過路費
nhập khẩu
進口
xuất khẩu
出口
gửi hành lý
託運行李
mã bưu điện
郵遞區號
gửi đến
送到
熱門主題
買賣全流程
商品存取管理
買賣日常
結帳付款
買賣挑選
省錢購物術
常用習語
樂團練習室
主食
常見上衣
越南盾
飲品店巡禮
→
越南語詞典