YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
家庭成員稱呼
家庭成員稱呼
家庭成員稱呼 — 共 20 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
nhà
家
đứa trẻ
小孩
phụ nữ
女人
đàn ông
男人
mẹ
媽媽
con trai
兒子
con gái
女兒
anh
哥哥
bố
爸爸
chị
姊姊
người thân
親人
cô
小姐
anh trai
哥哥
bạn học
同學
em gái
妹妹
người già
老人
em trai
弟弟
bà
奶奶
bạn gái
女朋友
ông
爺爺
熱門主題
家居好幫手
校園課堂詞彙
考場
校園日常
校園全景詞彙
考場實用詞彙
校園入門到畢業
天氣與天空
天氣萬象
冷熱溫度詞
風的力量
雪天日常
→
越南語詞典