YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
家居好幫手
家居好幫手
家居好幫手 — 共 21 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
giường
床
bàn
桌子
ghế
椅子
giá
架子
tấm ván
板子
sofa
沙發
đồ nội thất
家具
kệ sách
書架
tủ quần áo
衣櫃
bậu cửa sổ
窗台
phòng ngủ
臥室
phòng khách
客廳
tủ
櫃子
bàn học
書桌
tủ sách
書櫃
ghế xoay
旋轉椅
giá để giày
鞋架
phòng đọc sách
書房
bàn viết
寫字檯
két sắt
保險箱
bàn gấp
折疊桌
熱門主題
校園課堂詞彙
考場
校園日常
校園全景詞彙
考場實用詞彙
校園入門到畢業
天氣與天空
天氣萬象
冷熱溫度詞
風的力量
雪天日常
行星家族
→
越南語詞典