YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
校園入門到畢業
校園入門到畢業
校園入門到畢業 — 共 10 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
tốt nghiệp
畢業
nhập học
入學
báo danh
報到
khai giảng
開學
bỏ học
退學
tuyển sinh
招生
chuyển trường
轉學
giấy thông báo
通知書
tan học
放學
điểm danh
點名
熱門主題
天氣與天空
天氣萬象
冷熱溫度詞
風的力量
雪天日常
行星家族
仰望星空
臉部描寫
形狀與輪廓
外貌描寫
描述身形
顏值誇誇詞
→
越南語詞典