YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
考場實用詞彙
考場實用詞彙
考場實用詞彙 — 共 10 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
thi
考試
đề thi
試卷
đáp án
答案
câu hỏi
問題
luyện tập
練習
đạt
及格
thi lại
補考
phòng thi
考場
thi vấn đáp
口試
điền vào chỗ trống
填空
熱門主題
校園入門到畢業
天氣與天空
天氣萬象
冷熱溫度詞
風的力量
雪天日常
行星家族
仰望星空
臉部描寫
形狀與輪廓
外貌描寫
描述身形
→
越南語詞典