YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
校園課堂詞彙
校園課堂詞彙
校園課堂詞彙 — 共 23 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
học tập
學習
bài học
課程
kiến thức
知識
âm nhạc
音樂
giáo dục
教育
khoa học
科學
ngôn ngữ
語言
tiếng Anh
英語
thể thao
體育
thí nghiệm
實驗
bài viết
文章
toán học
數學
đề bài
題目
đơn nguyên
單元
mỹ thuật
美術
kỹ năng nghe
聽力
nghiên cứu
研究
lịch sử
歷史
hóa học
化學
luận văn
論文
vật lý
物理
tính chất
性質
logic
邏輯
熱門主題
考場
校園日常
校園全景詞彙
考場實用詞彙
校園入門到畢業
天氣與天空
天氣萬象
冷熱溫度詞
風的力量
雪天日常
行星家族
仰望星空
→
越南語詞典