YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
爭論與稱呼
爭論與稱呼
爭論與稱呼 — 共 15 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
biện luận
辯論
phản bác
反駁
sâu răng
蛀牙
phê phán
批判
cửa hàng tiện lợi
便利商店
kiện tụng
訴訟
bê bối
醜聞
đừng nói
更不用說
suốt đêm
整夜
biệt danh
綽號
nóng hổi
熱騰騰
bái kiến
拜見
ngăn cản
阻撓
rơi xuống
墜落
máy đo huyết áp
血壓計
熱門主題
水上運動
血液與心臟
企業與資格
骨骼與肌肉
身體詞彙入門
手臂與動作
腿部與腳部
身體核心部位
頭部與臉部
交通事故處理
眼睛與表情
人際與健康習慣
→
越南語詞典