YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
企業與資格
企業與資格
企業與資格 — 共 16 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
bảo hiểm xã hội
社會保險
tôn chỉ
宗旨
vốn liếng
本錢
nhà phát triển
開發商
giấy phép kinh doanh
營業執照
vay vốn
借款
pháp nhân
法人
ra kinh doanh
創業
hợp tác xã
合作社
thất thoát
流失
khâu
縫
xứng đáng với
對得起
hoa lau
蘆花
thảm
地毯
say mê
陶醉
người bình thường
普通人
熱門主題
骨骼與肌肉
身體詞彙入門
手臂與動作
腿部與腳部
身體核心部位
頭部與臉部
交通事故處理
眼睛與表情
人際與健康習慣
口腔與咽喉部位
身體小狀況
人生階段
→
越南語詞典