YiWordsYiWords

身體小狀況

身體小狀況 — 共 21 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

vết thương傷口tổn thương損傷bẩndị dạng畸形sưng腫脹tái mặt臉色發白phồng lên膨脹mệt mỏi疲勞gặp trục trặc出毛病suy nhược衰弱nóng trong người上火mụn痘痘yếu ớt虛弱bất tiện不便thở dốc喘氣giảm bớt減輕huyết áp血壓chóng mặt暈眩hôibất thường異常thương受傷

熱門主題

身體與健康身體感知廚房調味料根莖蔬菜廚房常見蔬菜頻率表達表達數量與頻率追思紀念日節慶詞彙中國節慶西方節慶婚禮現場

越南語詞典