YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
身體小狀況
身體小狀況
身體小狀況 — 共 21 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
vết thương
傷口
tổn thương
損傷
bẩn
髒
dị dạng
畸形
sưng
腫脹
tái mặt
臉色發白
phồng lên
膨脹
mệt mỏi
疲勞
gặp trục trặc
出毛病
suy nhược
衰弱
nóng trong người
上火
mụn
痘痘
yếu ớt
虛弱
bất tiện
不便
thở dốc
喘氣
giảm bớt
減輕
huyết áp
血壓
chóng mặt
暈眩
hôi
臭
bất thường
異常
thương
受傷
熱門主題
身體與健康
身體感知
廚房調味料
根莖蔬菜
廚房常見蔬菜
頻率表達
表達數量與頻率
追思紀念日
節慶詞彙
中國節慶
西方節慶
婚禮現場
→
越南語詞典