YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
口腔與咽喉部位
口腔與咽喉部位
口腔與咽喉部位 — 共 11 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
miệng
嘴巴
răng
牙齒
môi
嘴唇
nướu răng
牙齦
lưỡi
舌頭
cổ họng
喉嚨
khoang miệng
口腔
yết hầu
咽喉
nước bọt
唾液
nhe răng
咧嘴
sặc
嗆到
熱門主題
身體小狀況
身體與健康
身體感知
廚房調味料
根莖蔬菜
廚房常見蔬菜
頻率表達
表達數量與頻率
追思紀念日
節慶詞彙
中國節慶
西方節慶
→
越南語詞典