YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
稱呼與自我
稱呼與自我
稱呼與自我 — 共 19 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
bạn
你
tôi
我
anh ấy
他
chúng tôi
我們
cô ấy
她
họ
他們
tự
自己
nó
它
các bạn
你們
mọi người
大家
ngài
您
người khác
別人
có người
有人
cá nhân
個人
các vị
各位
chúng nó
它們
nhân loại
人類
chúng ta
咱們
người ta
人家
熱門主題
表達的藝術
親密關係
水上交通
車輛部件一覽
開車那些事
出行與運輸
汽車與品牌
城市交通工具
快遞物流
買賣全流程
商品存取管理
買賣日常
→
越南語詞典