YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
表達的藝術
表達的藝術
表達的藝術 — 共 15 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
phóng đại
誇張
làm nổi bật
襯托
mọi mặt
各方面
không ích gì
無濟於事
trong khả năng
力所能及
thấu đáo
透徹
thật giả
真假
tác hại
害處
liệt kê
列舉
lan sang
波及
tường tận
詳盡
chuyện phiếm
閒話
đáp án câu đố
謎底
lời nói và hành động
言行
từ bỏ
放棄
熱門主題
親密關係
水上交通
車輛部件一覽
開車那些事
出行與運輸
汽車與品牌
城市交通工具
快遞物流
買賣全流程
商品存取管理
買賣日常
結帳付款
→
越南語詞典