YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thư viện
thư viện
圖書館
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thư: ngang (平音) · viện: nặng (低短塞音)
?
詞義
收藏和借閱書籍的公共場所
常用搭配
thư viện trường học
學校圖書館
thư viện công cộng
公共圖書館
例句
Tôi thường học ở thư viện.
我常在圖書館學習。
Thư viện mở cửa lúc 8 giờ.
圖書館八點開門。
出現在這些詞條中
đọc sách
讀書
hoàn trả
償還
nhỏ tiếng
小聲
phòng đọc sách
書房
hội viên
會員
yên tĩnh
安靜
quyên góp
捐
xuất trình
出示
相關詞彙
đọc
讀
từ điển
字典
trang
頁
nêu ra
提
chăm chỉ
認真
kỹ năng nghe
聽力
常見問題
「圖書館」越南語怎麼說?
「圖書館」的越南語是 thư viện。
thư viện 是什麼意思?
thư viện 的意思是「圖書館」(名詞)。收藏和借閱書籍的公共場所
thư viện 怎麼發音?
thư viện 有 2 個音節:thư: ngang (平音) · viện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thư viện 常用嗎?
thư viện 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
thư viện 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thường học ở thư viện.(我常在圖書館學習。);Thư viện mở cửa lúc 8 giờ.(圖書館八點開門。)。
想讓「thư viện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store