YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đám đông
đám đông
人群
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đám: sắc (高升) · đông: ngang (平音)
?
詞義
人群,群眾
常用搭配
đám đông tụ tập
人群聚集
đám đông cổ vũ
人群助威
例句
Đám đông reo hò khi đội thắng.
隊伍獲勝時人群歡呼。
Cảnh sát kiểm soát đám đông.
警察在控制人群。
出現在這些詞條中
tự ti
自卑
vả mặt
打臉
giải tán
解散
bùng phát
爆發
kích động
挑起
ngại ngùng
難為情
gây náo loạn
起鬨
nhận ra
認出
相關詞彙
chữ viết
文字
đối thoại
對話
độc giả
讀者
giao lưu
交流
trong
裡面
hay
還是
常見問題
「人群」越南語怎麼說?
「人群」的越南語是 đám đông。
đám đông 是什麼意思?
đám đông 的意思是「人群」(名詞)。人群,群眾
đám đông 怎麼發音?
đám đông 有 2 個音節:đám: sắc (高升) · đông: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đám đông 常用嗎?
đám đông 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
đám đông 在句子裡怎麼用?
例如:Đám đông reo hò khi đội thắng.(隊伍獲勝時人群歡呼。);Cảnh sát kiểm soát đám đông.(警察在控制人群。)。
想讓「đám đông」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store