YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhận ra
nhận ra
認出
動詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nhận: nặng (低短塞音) · ra: ngang (平音)
?
詞義
認出,辨認出(能夠識別之前見過的人或事物)
常用搭配
nhận ra ai đó
認出某人
nhận ra vấn đề
發現問題
例句
Tôi nhận ra anh ấy trong đám đông.
我在人群中認出了他。
Cô ấy nhận ra lỗi của mình.
她意識到了自己的錯誤。
出現在這些詞條中
giá trị
價值
sai lầm
錯誤
giọng
口音
cải trang
喬裝
bừng tỉnh
驚醒
khuyết điểm
缺點
認知與規則
phân loại
分類
tên gọi
名稱
hẹn trước
預約
cơ chế
機制
quy phạm
規範
gián đoạn
中斷
常見問題
「認出」越南語怎麼說?
「認出」的越南語是 nhận ra。
nhận ra 是什麼意思?
nhận ra 的意思是「認出」(動詞)。認出,辨認出(能夠識別之前見過的人或事物)
nhận ra 怎麼發音?
nhận ra 有 2 個音節:nhận: nặng (低短塞音) · ra: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhận ra 常用嗎?
nhận ra 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
nhận ra 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi nhận ra anh ấy trong đám đông.(我在人群中認出了他。);Cô ấy nhận ra lỗi của mình.(她意識到了自己的錯誤。)。
想讓「nhận ra」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store