YiWordsYiWords

同拼寫詞:dínhđinhđỉnhĐinhđịnh

đình

涼亭

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 1 個音節 — đình: huyền (低降) ?

đình 涼亭

詞義

常用搭配

ngồi trong đình
在亭子裡坐
xây đình trong công viên
在公園建亭子

例句

Chúng tôi nghỉ chân trong đình.
我們在亭子裡休息。
Có một đình nhỏ bên hồ.
湖邊有一座小亭子。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「涼亭」越南語怎麼說?
「涼亭」的越南語是 đình。
đình 是什麼意思?
đình 的意思是「涼亭」(名詞)。亭子,供休息或觀景的小型建築
đình 怎麼發音?
đình 有 1 個音節:đình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đình 常用嗎?
đình 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
đình 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi nghỉ chân trong đình.(我們在亭子裡休息。);Có một đình nhỏ bên hồ.(湖邊有一座小亭子。)。

想讓「đình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始