YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
N
/
nguyên nhân
nguyên nhân
原因
名詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nguyên: ngang (平音) · nhân: ngang (平音)
?
詞義
原因,起因
常用搭配
nguyên nhân chính
主要原因
nguyên nhân sâu xa
深層原因
例句
Nguyên nhân là do thời tiết.
原因是天氣。
Bạn biết nguyên nhân không?
你知道原因嗎?
出現在這些詞條中
nguyên
原本
chữa tận gốc
根治
sâu xa
深遠
suy đoán
推測
không thể biết được
不得而知
chỉ ra
指出
tìm ra
找出
căn bản
根本
相關詞彙
nguyên lý
原理
nguyên mẫu
原型
nguyên tác
原創
nguyên tắc
原則
常見問題
「原因」越南語怎麼說?
「原因」的越南語是 nguyên nhân。
nguyên nhân 是什麼意思?
nguyên nhân 的意思是「原因」(名詞)。原因,起因
nguyên nhân 怎麼發音?
nguyên nhân 有 2 個音節:nguyên: ngang (平音) · nhân: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nguyên nhân 常用嗎?
nguyên nhân 在越南語最常用的 2,000 個詞之內。
nguyên nhân 在句子裡怎麼用?
例如:Nguyên nhân là do thời tiết.(原因是天氣。);Bạn biết nguyên nhân không?(你知道原因嗎?)。
想讓「nguyên nhân」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store